• Phone: 0235.3851.429
  • Hotline: 19009095
  • Thông tin:

dieuhanhtructuyen

Y học thường thức

NIVPredict: Công cụ AI dự đoán sớm kết quả thở máy không xâm lấn (NIV) ở bệnh nhân suy hô hấp cấp tính.

  • PDF.

Bs Lê Văn Tuấn - 

Bệnh nhân suy hô hấp cấp (ARF) không đáp ứng với thở máy không xâm lấn (NIV) và sau đó cần đặt nội khí quản phải đối mặt với nguy cơ tử vong cao hơn đáng kể. Hiện tại không có hướng dẫn lâm sàng chính thức nào để hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng xác định kịp thời những bệnh nhân nào có khả năng không đáp ứng với NIV cao nhất. Các công cụ chấm điểm lâm sàng hiện có, bao gồm điểm HACOR, điểm HACOR cập nhật và chỉ số ROX, đều có những hạn chế: giá trị ngưỡng tối ưu của chúng không chắc chắn, khả năng phân biệt của chúng khác nhau giữa các nhóm bệnh nhân và loại bệnh, và chúng thường loại trừ các nhóm bệnh nhân quan trọng như những người bị suy hô hấp tăng CO2 máu do đợt cấp của bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) hoặc hội chứng giảm thông khí do béo phì (OHS). Các mô hình học máy được sử dụng trước đây cũng chỉ giới hạn ở những bệnh nhân bị suy hô hấp giảm oxy máu cấp tính mới khởi phát, và chưa có mô hình nào được đánh giá về khả năng sử dụng thực tiễn trong môi trường bệnh viện thực tế.

AI khong xam lan

Đọc thêm...

Lần cập nhật cuối lúc Thứ hai, 02 Tháng 3 2026 14:54

Human Papillomavirus

  • PDF.

Bs Trương Thị Kiều Loan - 

Virus gây u nhú ở người ( Human papilloma virus: HPV) là một loại virus phổ biến, có thể ảnh hưởng đến nhiều bộ phận khác nhau trên cơ thể. Có hơn 100 loại HPV, bao gồm các chủng HPV gây ra mụn cóc ở tay, chân và mặt. Khoảng 30 chủng HPV có thể ảnh hưởng đến bộ phận sinh dục, bao gồm âm hộ, âm đạo, cổ tử cung, dương vật và bìu , cũng như trực tràng và hậu môn. Điều này bao gồm cả loại HPV gây ra mụn cóc sinh dục.

HPV là nguyên nhân gây ra các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI: sexually transmitted infection) do virus phổ biến nhất ở Hoa Kỳ. Khoảng 14 triệu người mắc bệnh này mỗi năm. HPV phổ biến đến mức hầu hết những người hoạt động tình dục mà không tiêm phòng HPV sẽ bị nhiễm bệnh vào một thời điểm nào đó trong đời. Hầu hết họ thậm chí không biết mình bị nhiễm bệnh.

Một số chủng HPV có nguy cơ cao và có thể dẫn đến ung thư, chẳng hạn như ung thư cổ tử cung, ung thư âm hộ và ung thư âm đạo. Phát hiện sớm (bằng xét nghiệm tế bào cổ tử cung hoặc sàng lọc HPV ) và điều trị các tế bào tiền ung thư thường có thể ngăn ngừa điều này xảy ra.

hp

Xem tiếp tại đây

 

Vai trò của xét nghiệm sinh học phân tử trong chuyên ngành giải phẫu bệnh hiện đại

  • PDF.

CNKTY. Phan Minh Tự - khoa Giải phẫu bệnh

Trong những năm gần đây, sự phát triển mạnh mẽ của y học chính xác đã mở ra nhiều bước tiến quan trọng trong chẩn đoán và điều trị bệnh, đặc biệt là trong lĩnh vực ung thư. Trong xu thế đó, xét nghiệm sinh học phân tử đã trở thành công cụ quan trọng, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của chuyên ngành Giải phẫu bệnh (GPB), giúp cung cấp thông tin sâu hơn về bản chất bệnh lý ở mức độ gen và phân tử.

Ung thư cổ tử cung là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở phụ nữ trên toàn thế giới. Tuy nhiên, nhà sinh học phân tử, tiến sĩ Thais Boeira, vừa có một phát hiện có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giảm số ca tử vong do ung thư cổ tử cung. Đó là một phương pháp mới để phát hiện và chẩn đoán virus gây u nhú ở người (HPV) vượt trội hơn so với các phương pháp hiện có. HPV thường được biết đến là một yếu tố gây ra ung thư cổ tử cung, vì vậy phát hiện này có thể rất quan trọng trong việc tạo ra sự khác biệt tích cực cho tương lai của y sinh học.  

Sinh học phân tử là gì?

Sinh học phân tử là lĩnh vực nghiên cứu cấu trúc và chức năng của vật chất di truyền như DNA, RNA và protein. Trong y học, các kỹ thuật sinh học phân tử giúp phát hiện những biến đổi gen, đột biến hoặc bất thường di truyền liên quan đến quá trình hình thành và phát triển bệnh.

SHPT

Hình minh họa 1: Kỹ thuật sinh học phân tử

Xem tiếp tại đây

Lần cập nhật cuối lúc Thứ tư, 25 Tháng 2 2026 21:05

Kỹ thuật hóa mô miễn dịch trong chẩn đoán hiện đại

  • PDF.

CN. Phan Minh Tự - Khoa Giải Phẫu Bệnh

Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của y học hiện đại, các kỹ thuật chẩn đoán ngày càng được nâng cao nhằm đảm bảo tính chính xác và hiệu quả điều trị. Trong lĩnh vực Giải phẫu bệnh, kỹ thuật hóa mô miễn dịch (Immunohistochemistry – IHC) đã trở thành công cụ quan trọng, góp phần nâng cao chất lượng chẩn đoán và hỗ trợ điều trị bệnh, đặc biệt là các bệnh lý ung thư.

Nhuộm Hematoxylin và Eosin (H&E) là kỹ thuật cơ bản và quan trọng trong mô bệnh học, giúp đánh giá hình thái vi thể của mô để phát hiện tổn thương, nhiễm trùng hoặc khối u. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, sự tương đồng về hình thái giữa các loại tế bào và bệnh lý khác nhau khiến việc chẩn đoán chỉ dựa vào H&E gặp nhiều khó khăn.

Chính vì vậy, kỹ thuật Hóa mô miễn dịch ra đời như một phương pháp bổ trợ quan trọng, cho phép phát hiện và xác định các protein đặc hiệu trong tế bào và mô bệnh học, từ đó hỗ trợ chẩn đoán chính xác và toàn diện hơn

Nguyên lý của kỹ thuật Hóa mô miễn dịch

Là phương pháp được áp dụng phổ biến. Được thực hiện để phát hiện các tế bào bị bệnh trong cơ thể, nhất là tế bào ung thư. Phương pháp này sử dụng kết hợp hóa chất với phản ứng miễn dịch. Qua đó quan sát sự tồn tại của kháng nguyên ung thư trong một mô bệnh phẩm. Thông thường, các kháng nguyên này không được thể hiện dưới dạng một hình thái sinh học có thể quan sát. Tuy nhiên khi chúng ta thực hiện bằng cách “nhuộm” với kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang hoặc miễn dịch men, các bác sĩ GPB có thể nhận biết chúng một cách dễ dàng dưới kính hiển vi. Nhuộm hóa mô sinh học là cơ sở quan trọng để kết luận bệnh ung thư.

hoamo

Hình 1:Hình ảnh Nguyên lý Miễn dịch huỳnh quang và miễn dịch men, trực tiếp (A) và gián tiếp (B)

Xem tiếp tại đây

Xét nghiệm định lượng cholesterol

  • PDF.

CN Lê Thị Thảo – Khoa Hóa Sinh

Cholesterol là một sterol thiết yếu của tế bào nhân chuẩn, hiện diện rộng rãi trong cơ thể người và giữ vai trò quan trọng ở cả mức độ tế bào lẫn toàn cơ thể. Ở màng sinh học, cholesterol góp phần duy trì tính ổn định, điều hòa độ linh động và tham gia hình thành các vi vùng màng liên quan đến truyền tín hiệu tế bào. Về mặt sinh lý, cholesterol là tiền chất của hormone steroid, vitamin D và acid mật do đó có vai trò then chốt trong điều hòa chuyển hóa, sinh sản, hấp thu lipid và cân bằng năng lượng. Cholesterol được tổng hợp nội sinh từ acetyl-CoA và sự rối loạn trong kiểm soát chuyển hóa có thể dẫn đến nhiều bệnh lý nghiêm trọng. Trong khi đó khả năng phân giải cholesterol của cơ thể người rất hạn chế, khiến cholesterol dễ tích tụ khi dư thừa.

Về lâm sàng, cholesterol dư thừa có mối liên hệ nhân quả chặt chẽ với xơ vữa động mạch và bệnh tim thiếu máu cục bộ, một nguyên nhân tử vong hàng đầu trên thế giới. Bằng chứng quan sát, di truyền và cơ chế đều khẳng định vai trò trung tâm của cholesterol, đặc biệt là cholesterol trong các lipoprotein gây xơ vữa đối với nguy cơ tim mạch. Định lượng cholesterol thông qua hồ sơ lipid hoặc các kỹ thuật đo trực tiếp giúp đánh giá nguy cơ tim mạch, sàng lọc và theo dõi điều trị, phát hiện các nguyên nhân thứ phát và nhận diện các rối loạn di truyền như tăng cholesterol máu gia đình hoặc các bệnh hiếm gặp liên quan đến lipoprotein. Do đó định lượng cholesterol là nền tảng không thể thiếu trong phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch.

Xem tiếp tại đây

 

Lần cập nhật cuối lúc Thứ ba, 10 Tháng 2 2026 16:26

You are here Tin tức Y học thường thức