• Phone: 0235.3851.429
  • Hotline: 19009095
  • Thông tin:

dieuhanhtructuyen

Đào tạo NCKH

Những tác dụng phụ thường gặp trong xạ trị sọ não với phân liều tiêu chuẩn

  • PDF.

Bs Lê Trung Nghĩa- TTUB

Xạ trị vùng sọ não được sử dụng để điều trị bệnh nhân mắc u não nguyên phát hoặc di căn và như biện pháp dự phòng cho một số bệnh nhân có nguy cơ cao bị ung thư xâm lấn hệ thần kinh. Việc hiểu rõ các hậu quả tiềm tàng liên quan đến xạ trị vùng sọ não là cần thiết để quản lý các biến chứng có thể xảy ra và tư vấn đúng đắn cho bệnh nhân và/hoặc người chăm sóc trước khi điều trị.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến khả năng phát sinh biến chứng bao gồm thể tích mô não bình thường được điều trị, tổng liều bức xạ và phác đồ phân liều. Khả năng nhiễm độc não cũng tăng lên ở trẻ nhỏ (dưới 5 tuổi) và người lớn tuổi (trên 70 tuổi) cũng như khi sử dụng các liệu pháp toàn thân đồng thời hoặc tuần tự. Các yếu tố di truyền chưa được xác định rõ cũng có thể khiến một số cá nhân dễ bị tổn thương hơn ở những liều bức xạ an toàn.

Các biến chứng của xạ trị thường được chia thành các tác dụng cấp tính có thể xảy ra trong quá trình xạ trị hoặc sau đó từ sáu đến tám tuần, các tác dụng chậm sớm (bán cấp) xuất hiện trong vòng sáu tháng sau khi hoàn thành xạ trị, và các tác dụng muộn có thể phát triển sau sáu tháng hoặc hơn sau khi hoàn thành xạ trị, đôi khi xuất hiện nhiều năm sau điều trị. Không giống như các phản ứng cấp tính và chậm sớm thường có thể hồi phục, các phản ứng muộn thường không thể hồi phục.

Các tác dụng phụ cấp tính xảy ra trong quá trình xạ trị não phân liều chuẩn bằng các kỹ thuật hiện đại thường nhẹ và có thể kiểm soát được bằng các biện pháp hỗ trợ cơ bản. Một số tác dụng phụ phổ biến và không phổ biến hơn được thảo luận dưới đây. Hầu hết sẽ tự khỏi trong vòng vài ngày đến vài tuần sau khi hoàn tất xạ trị.

xtnao

Xem tiếp tại đây

 

Quy trình khảo sát mạch máu trước mổ bằng cách lập bản đồ mạch máu trước phẫu thuật

  • PDF.

Bs. Nguyễn Hoàng Đức Hạnh- CĐHA

I.ĐẠI CƯƠNG

1.Ý nghĩa của việc khảo sát tiền phẫu

Việc đánh giá chi tiết hệ thống động mạch và tĩnh mạch trước khi tạo cầu nối giúp xác định các mạch máu phù hợp nhất, từ đó tăng tỷ lệ thành công của quá trình trưởng thành thông động tĩnh mạch tự thân (FAV: Arteriovenous Fistula) và giảm các ca phẫu thuật thăm dò không cần thiết. Đặc biệt ở những bệnh nhân đã từng thất bại trong việc tạo đường vào hoặc có tiền sử đặt catheter tĩnh mạch trung tâm, lập bản đồ mạch máu giúp tìm ra những tĩnh mạch tiềm năng mà thăm khám lâm sàng có thể bỏ sót. Hiệp hội Phẫu thuật Mạch máu Châu Âu (ESVS) đã đưa phương pháp này vào khuyến cáo mức độ cao nhất (loại I, mức chứng cứ A) cho mọi bệnh nhân có chỉ định tạo bản đồ mạch máu trước phẫu thuật AVF (preoperative vascular mapping)

2. Chuẩn bị bệnh nhân, thiết bị và phương pháp siêu âm

2.1. Chuẩn bị bệnh nhân

Bệnh nhân nên được thực hiện trong có nhiệt độ dễ chịu,không quá lạnh để tránh co thắt mạch máu. Tư thế lý tưởng là bệnh nhân ngồi thẳng hoặc nằm ngửa đầu cao, cánh tay được đặt thấp hơn mức tim để tối ưu hóa sự giãn nở của tĩnh mạch nhờ trọng lực.

ksmm

Xem tiếp tại đây

Cập nhật ACG 2026 về chẩn đoán và quản lý bệnh não gan

  • PDF.

Bs Thái Đình Hạ Thy -

I. ĐẠI CƯƠNG

Bệnh não gan là một biến chứng nghiêm trọng và gây gánh nặng cho bệnh xơ gan, với những hậu quả đáng kể đối với bệnh nhân, gia đình và hệ thống chăm sóc sức khỏe. Sự tiến triển của bệnh từ thể tiềm ẩn sang thể rõ ràng chưa được phản ánh đầy đủ trong các tiêu chí xếp hàng chờ ghép gan hiện nay, khiến nhiều bệnh nhân không được ưu tiên ghép gan một cách thích đáng mặc dù chất lượng cuộc sống bị suy giảm đáng kể. Hướng dẫn này của Hiệp hội Tiêu hóa Hoa Kỳ đưa ra 24 khuyến nghị về chẩn đoán, quản lý và các chiến lược phòng ngừa bệnh não gan. Quy trình Phân loại Khuyến nghị, Đánh giá, Phát triển và Thẩm định (GRADE) đã được sử dụng để đánh giá chất lượng bằng chứng cho mỗi tuyên bố. Các khái niệm chính cũng được cung cấp cho các tuyên bố mà quy trình GRADE chưa được áp dụng.

II. CÁC KHUYẾN NGHỊ

1. Bệnh não gan tiềm ẩn (CHE) và bệnh não gan tối thiểu (MHE): 

  • Đối với những bệnh nhân đang được đánh giá về MHE hoặc CHE, hướng dẫn khuyến nghị chiến lược xét nghiệm đơn lẻ thay vì chiến lược kết hợp hai xét nghiệm.
  • Hướng dẫn khuyến cáo không nên chỉ dựa vào nồng độ amoni trong huyết thanh để chẩn đoán bệnh nhân mắc MHE hoặc CHE. 
  • Đối với bệnh nhân mắc MHE/CHE, hướng dẫn đề xuất điều trị bằng lactulose thay vì không điều trị.
  • Hiện chưa có đủ bằng chứng để khuyến nghị nên hay không nên điều trị thường quy MHE/CHE nhằm ngăn ngừa bệnh não gan rõ rệt. 

Xem tiếp tại đây

Lần cập nhật cuối lúc Thứ ba, 04 Tháng 8 2026 16:27

Quản lý, điều trị nhiễm khuẩn huyết, sốc nhiễm khuẩn theo Surviving Sepsis Campaign - bằng chứng cập nhật 2026

  • PDF.

Bs CK2 Dương Văn Truyền - 

PHẦN 1. ĐẠI CƯƠNG, CHẨN ĐOÁN NHIỄM KHUẨN HUYẾT VÀ SỐC NHIỄM KHUẨN

1. Đại cương:

- Nhiễm khuẩn huyết (Sepsis) và sốc nhiễm khuẩn (Septic shock) là những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở người bệnh nặng trên toàn thế giới. Mặc dù có nhiều tiến bộ trong hồi sức tích cực, tỷ lệ tử vong vẫn dao động khoảng 20–30% đối với sepsis và có thể trên 40% đối với sốc nhiễm khuẩn, đặc biệt khi chẩn đoán muộn hoặc kiểm soát ổ nhiễm không kịp thời.

- Trong những năm gần đây, chiến lược điều trị đã chuyển từ "hồi sức theo một công thức cố định" sang hồi sức cá thể hóa, dựa trên đánh giá huyết động động (dynamic assessment), sử dụng kháng sinh hợp lý (antimicrobial stewardship) và kiểm soát ổ nhiễm sớm. Các cập nhật này giúp giảm quá tải dịch, hạn chế sử dụng kháng sinh không cần thiết và cải thiện kết cục lâm sàng.

- Công cụ Tầm soát và Chẩn đoán

  • Điểm mới: Khuyến cáo sử dụng NEWS, NEWS2, MEWS hoặc SIRS thay vì qSOFA như một công cụ sàng lọc đơn độc.
  • Biomarker host-response (MDW (đáp ứng momocyte), IntelliSep (đáp ứng bạch cầu)) chủ yếu dùng để phân tầng nguy cơ và hỗ trợ nhận diện sớm, đặc biệt ở bệnh nhân biểu hiện không điển hình.

sepsismoi

Xem tiếp tại đây

Lần cập nhật cuối lúc Thứ hai, 03 Tháng 8 2026 10:17

Liệu pháp dinh dưỡng cho bệnh nhân nặng

  • PDF.

Bs CK1 Đinh Thị Vi - ICU

TÓM TẮT

Trong giai đoạn cấp tính của bệnh nặng, người bệnh trải qua quá trình dị hóa nghiêm trọng, viêm nhiễm, teo cơ và rối loạn chức năng đường ruột, tất cả những yếu tố này đều ảnh hưởng đến nhu cầu dinh dưỡng. Dinh dưỡng đường ruột sớm hỗ trợ tính toàn vẹn của đường ruột và sức khỏe hệ vi sinh vật, nhưng các thử nghiệm đã chỉ ra rằng dinh dưỡng đường tĩnh mạch ngắn hạn sớm là một lựa chọn thay thế an toàn khi không thể nuôi dưỡng qua đường ruột. Các thử nghiệm quy mô lớn đã cho thấy rằng việc cung cấp năng lượng liều đầy đủ sớm không mang lại lợi ích nào so với việc hạn chế liều lượng và có thể làm tăng các biến chứng về đường tiêu hóa và chuyển hóa, những phát hiện này ủng hộ chiến lược dinh dưỡng hạn chế, đặc biệt ở những bệnh nhân bị sốc tuần hoàn hoặc có nguy cơ mắc hội chứng nuôi dưỡng lại. Tương tự, các thử nghiệm quy mô lớn đã chỉ ra rằng không có lợi thế nào của việc sử dụng protein liều cao so với liều chuẩn và cho thấy có hại ở những bệnh nhân bị tổn thương thận cấp tính. Vì các tác dụng phụ thường gặp với dinh dưỡng đường ruột, việc cung cấp dinh dưỡng an toàn đòi hỏi phải tiến triển dần dần, các chiến lược phòng ngừa hội chứng nuôi dưỡng lại, kiểm soát đường huyết và tránh theo dõi thể tích dịch dạ dày tồn lưu thường xuyên. Sự khác biệt giữa các bệnh nhân nhấn mạnh sự cần thiết của dinh dưỡng chính xác, được hướng dẫn bởi dấu ấn sinh học, theo từng giai đoạn cụ thể để bảo tồn khối lượng cơ và cải thiện khả năng phục hồi.

lieuphapdd

Xem tiếp tại đây

Lần cập nhật cuối lúc Thứ hai, 03 Tháng 8 2026 10:16

You are here Đào tạo